coco de macao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cọ cao miền bắc Brazil, quả có vỏ cứng, dùng để lấy dầu và ngà: Đây là tên một loài cây cọ cao, có nguồn gốc từ miền bắc Brazil. Quả của nó có lớp vỏ rất cứng, được sử dụng để chiết xuất dầu và phần nhân bên trong có thể chế tác thành một loại "ngà thực vật".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coco de macao is an important source of vegetable ivory. (Cây coco de macao là một nguồn cung cấp ngà thực vật quan trọng.)
- Oil extracted from the coco de macao nut has various uses. (Dầu chiết xuất từ quả của cây coco de macao có nhiều công dụng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thực vật học: Trong các văn bản khoa học, "coco de macao" thường được dùng để chỉ chính xác loài cây này và các sản phẩm từ nó, như dầu và ngà thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Vegetable ivory (n): Ngà thực vật - Chỉ phần nhân cứng, màu trắng ngà bên trong quả của một số loài cây cọ, bao gồm cả coco de macao, dùng để thay thế ngà động vật.
- Palm tree (n): Cây cọ - Nhóm thực vật lớn mà coco de macao thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Macaw palm: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây.
- Brazilian palm: Cây cọ Brazil (mô tả chung về nguồn gốc).
Thông tin thêm
- Ghi chú: "Coco de macao" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về thực vật học, sinh thái học hoặc thương mại các sản phẩm tự nhiên. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- cây cọ cao miền bắc Brazil, quả có vỏ cứng, dùng để lấy dầu và ngà.